dư vị

dư vị

Cà phê này có dư vị chua nhẹ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị còn đọng lại sau khi ăn hoặc uống: " vị" chỉ cảm giác về mùi vị còn lưu lại trong miệng sau khi đã nuốt thức ăn hoặc đồ uống.
    • Ấn tượng, cảm xúc còn đọng lại: " vị" được dùng theo nghĩa bóng để nói về cảm xúc, suy nghĩ, hoặc ấn tượng sâu sắc còn kéo dài sau một sự kiện, trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Vị còn đọng lại sau khi ăn:

    • Ly trà này vị ngọt nhẹ rất dễ chịu. (Sau khi uống trà, vị ngọt vẫn còn trong miệng.)
    • Món ăn để lại vị khó quên. (Món ăn hương vị đặc biệt, khiến ta nhớ mãi.)
  • Ấn tượng còn đọng lại:

    • Bộ phim để lại vị sâu sắc trong lòng người xem. (Sau khi xem phim, cảm xúc suy nghĩ vẫn còn vương vấn.)
    • Cuộc gặp gỡ hôm qua vị buồn man mác. (Cuộc gặp gỡ để lại cảm giác buồn nhẹ nhàng, kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vị ngọt ngào": vị ngọt còn đọng lại, thường dùng để chỉ cảm xúc dễ chịu, lãng mạn.

    • Nụ hôn đầu để lại vị ngọt ngào trong ký ức. (Kỷ niệm ấy mang lại cảm giác ngọt ngào, khó quên.)
  • " vị chua cay": vị chua cay còn lại, thường dùng để chỉ cảm xúc đắng cay, khó chịu.

    • Thất bại ấy để lại vị chua cay trong lòng. (Thất bại gây ra cảm giác đau đớn, xót xa kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): thừa, còn lại.

    • Đồ thừa nên vứt đi. (Đồ còn thừa, không dùng nữa.)
  • Vị (danh từ): mùi vị, hương vị.

    • Món ăn vị ngon đặc biệt. (Hương vị của món ăn rất đặc biệt.)
  • Hậu vị (danh từ): vị còn lại sau khi ăn, tương tự " vị" nhưng thường dùng trong ẩm thực chuyên ngành.

    • Rượu vang này hậu vị dài êm. (Vị rượu còn đọng lại lâu trong miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị còn lại: cảm giác về mùi vị kéo dài.
  • Ấn tượng sâu sắc: cảm xúc mạnh mẽ còn đọng lại.
  • Ký ức vương vấn: kỷ niệm không dễ phai mờ.
Thành ngữ liên quan
  • Để lại vị khó quên: tạo ra ấn tượng mạnh mẽ, lâu dài.
    • Chuyến đi này để lại vị khó quên. (Chuyến đi gây ấn tượng sâu sắc, không thể nào quên.)

Từ chứa "dư vị"